Lovćen
Montenegro
Lovćen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lovćen ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Lovćen là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen không ghi được bàn trong 46% tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Bàn thua
Lovćen để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Lovćen đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lovćen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.14 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Lovćen tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Lovćen tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
CDG thống kê
Lovćen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lovćen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Kèo Chấp Thống Kê
Lovćen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lovćen thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Phạt Góc Thống Kê
Lovćen thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Lovćen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 5 | 8 | 81:31 | 50 | 74 | |
| 2 | 36 | 21 | 4 | 11 | 63:42 | 21 | 67 | |
| 3 | 36 | 17 | 13 | 6 | 51:34 | 17 | 64 | |
| 4 | 36 | 12 | 14 | 10 | 45:36 | 9 | 50 | |
| 5 | 36 | 15 | 5 | 16 | 47:43 | 4 | 50 | |
| 6 | 36 | 14 | 6 | 16 | 34:45 | -11 | 48 | |
| 7 | 36 | 13 | 8 | 15 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 8 | 36 | 12 | 9 | 15 | 47:48 | -1 | 45 | |
| 9 | 36 | 8 | 8 | 20 | 21:58 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | 31:76 | -45 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoffs
- Relegation
Lovćen Biệt đội
No data for selected season